Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
front door



noun
exterior door (at the entrance) at the front of a building (Freq. 10)
Syn:
front entrance
Hypernyms:
exterior door, outside door
Part Meronyms:
knocker, doorknocker, rapper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.